Jamie Finn là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Burnley (nữ).
Tiểu sử Jamie Finn
Jamie Finn là hậu vệ người Ireland, thi đấu cho câu lạc bộ Burnley (nữ) và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Jamie Finn có 9 trận ra sân với 718 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,02. Ở Hạng Nhất Anh (nữ) có 6 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Anh (nữ) có 3 trận và 1 bàn. Ngày sinh được ghi nhận là 21/04/1998.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
718Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 538 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 71% | 54% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 77% | 100% | 0 | 0 | 2,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/113 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,43 |
| 25/10/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/21 | 2 | 4/10 | — | 7,10 |
| 22/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Cúp Liên đoàn Anh (nữ) | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kazakhstan (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kazakhstan (nữ) | T 8-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/32 | 2 | 7/13 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 4/8 | — | 5,40 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 2 | 6/9 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 5/7 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |