
James Norwood là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Scunthorpe United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 244 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Derby County U21 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 4-1 | 64 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/07/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | — |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 25/09/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Free Player | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Fleetwood Town | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2025 | Oldham Athletic | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Barnsley | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Ipswich Town | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tranmere Rovers | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Forest Green Rovers | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Exeter City | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2011 | Eastbourne Borough | Exeter City | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Exeter City | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2010 | Forest Green Rovers | Exeter City | Cho mượn | — |
| 12/08/2010 | Exeter City | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2010 | Sutton United | Exeter City | Cho mượn | — |
| 20/09/2009 | Exeter City | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2009 | Eastbourne Town | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực45