
James Maxwell là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 579 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 67% | 51% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 60% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/220 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/39 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/39 | 2 | 5/9 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/33 | 2 | 5/10 | — | 6,00 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/24 | 3 | 6/12 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 1 | 5/10 | V | 5,77 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 3/7 | — | 7,01 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/29 | 1 | 4/8 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leicester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 3 | 6/10 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Doncaster Rovers | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Rangers FC B | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Ayr United | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Rangers FC B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Queen of South | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Rangers FC B | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Falkirk FC U17 | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực42