Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Lawrence

Almere City FCHậu vệWAL
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

James Lawrence là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Almere City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
682Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—886820002084%56%106,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/394 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/47 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
15
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/82 (56%)
Không chiến thắng / thua
19 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Lawrence · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 3-0900010148/5627/9—8,10
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-0880000040/4749/13—6,98
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtB 2-3900010090/9828/16—6,97
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloT 1-0900000028/3414/11—6,56
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 4-0900000023/3226/10—6,63
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21B 0-1810000126/3114/6—6,99
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 4-1840000045/5825/11—6,22
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemT 3-0690000031/3823/6V6,81
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20142275 nghìn €
08/06/201522225 nghìn €
13/12/201523175 nghìn €
27/06/201623200 nghìn €
30/12/201624300 nghìn €
27/06/201724450 nghìn €
27/12/201725450 nghìn €
12/07/201825450 nghìn €
10/09/201826600 nghìn €
26/12/201826900 nghìn €
09/06/2019261,5 triệu €
24/09/2019271,2 triệu €
12/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
07/02/202128800 nghìn €
24/05/2021281,0 triệu €
14/12/2021291,0 triệu €
15/06/202229800 nghìn €
29/11/202230800 nghìn €
27/06/202330650 nghìn €
14/12/202331500 nghìn €
05/06/202431400 nghìn €
16/12/202432350 nghìn €
27/05/202532300 nghìn €
15/12/202533250 nghìn €
20/05/202633225 nghìn €
01/10/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/20241. FC NürnbergAlmere City FCChuyển nhượng—
21/07/2022FC St. Pauli1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/09/2020AnderlechtFC St. PauliHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2020FC St. PauliAnderlechtCho mượn—
21/08/2019AnderlechtFC St. PauliChuyển nhượng—
28/08/2018TrencinAnderlechtHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
12/08/2014RKC Waalwijk U21TrencinChuyển nhượng—
30/06/2012Sparta Rotterdam U21RKC Waalwijk U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Ajax U18Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2009HFC Haarlem YouthAjax U18Chuyển nhượng—
30/06/2008Queens Park Rangers AcademyHFC Haarlem YouthChuyển nhượng—
30/06/2003Arsenal (Youth)Queens Park Rangers AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com