
James Connolly là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.025Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
512Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 82% | 59% | 3 | 0 | 6,96 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 62% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/614 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/87 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/105 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 6/14 | — | 7,01 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 3 | 10/14 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/54 | 2 | 6/13 | — | 6,57 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 4/5 | V | 6,51 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/61 | 1 | 9/11 | V | 8,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 103/111 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/54 | 1 | 7/9 | — | 6,71 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/57 | 2 | 5/5 | — | 6,78 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 3/16 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Crewe Alexandra | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Bristol Rovers | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Morecambe | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Bristol Rovers | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cardiff City U21 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Bristol Rovers | Cardiff City U21 | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | Cardiff City U21 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Blackburn Rovers U23 | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực55