
James Clarke là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
1.922Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
16/40Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 29 | 24 | 1.922 | 6 | 0 | 3 | 40 | 16 | 72% | 42% | 6 | 1 | 6,59 |
| Ireland FAI Cup | — | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.922 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/40
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 25/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/603 (72%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/37 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 135/318 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 64
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 119
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 320
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · 2 trận ra sân, 179 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 5/15 | V | 6,34 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 4/14 | V | 6,38 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 1-0 | 31 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 7,34 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 3-5 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/16 | 1 | 4/7 | Đ | 6,09 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 27/36 | 0 | 6/12 | V | 6,34 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/20 | 1 | 5/12 | — | 8,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |