Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Clarke

BohemiansTiền vệIRL
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

James Clarke là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
2.101Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
16/40Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—29241.922603401672%42%616,59
Ireland FAI Cup2026—2217900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.922 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
16/40
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
25/48
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
438/603 (72%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
24/37 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
135/318 (42%)
Không chiến thắng / thua
45 / 64
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 119
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
320
Phạm lỗi
50
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Clarke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 1-0900010032/3705/15V6,34
17/10/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-227001014/500/2—6,06
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 1-0180011011/1312/5—6,70
15/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-2730120123/2924/14V6,38
12/09/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 1-0310111312/1612/3—7,34
22/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 3-5550011213/1614/7Đ6,09
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 2-0900030227/3606/12V6,34
02/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-1801032117/2015/12—8,20
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-14500000—0——6,05
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 0-12800000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212025 nghìn €
27/12/20212075 nghìn €
03/07/20222175 nghìn €
26/12/20222175 nghìn €
21/06/202322100 nghìn €
19/12/202322150 nghìn €
19/06/202423150 nghìn €
28/11/202423150 nghìn €
19/06/202524150 nghìn €
09/12/202524175 nghìn €
09/06/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025BohemiansDerry CityChuyển nhượng—
26/07/2022Drogheda UnitedBohemiansChuyển nhượng—
31/12/2018Shamrock Rovers U19Drogheda UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com