Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamaan Al Dosari

Al-JandalHậu vệKSA
39Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jamaan Al Dosari là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jandal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—554330002090%66%306,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/207 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamaan Al Dosari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al Wehda MeccaH 2-2750000020/2422/3V5,90
15/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahB 0-1880010035/3723/4—7,00
09/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahT 4-1900000052/5803/5V6,90
01/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiB 1-2900010037/4113/4—7,00
28/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al SaqerH 1-1900000044/4711/2—5,90
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-3dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al HilalB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201623100 nghìn €
29/06/20172350 nghìn €
07/01/20192550 nghìn €
31/05/20192525 nghìn €
06/01/20202625 nghìn €
10/09/20202725 nghìn €
25/10/202330150 nghìn €
27/02/202430150 nghìn €
03/06/202430150 nghìn €
12/12/202431150 nghìn €
23/06/202531100 nghìn €
17/12/20253275 nghìn €
03/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Al KholoodAl-JandalChuyển nhượng—
29/06/2025Al FaisalyAl KholoodCho mượn—
27/01/2025Al KholoodAl FaisalyChuyển nhượng—
30/06/2022Al-Sahel ClubAl KholoodChuyển nhượng—
30/06/2021Al KhaleejAl-Sahel ClubChuyển nhượng—
19/10/2020DamacAl KhaleejChuyển nhượng—
26/08/2019Al FatehDamacChuyển nhượng—
12/01/2019Al FaisalyAl FatehChuyển nhượng—
01/07/2017Al ShababAl FaisalyChuyển nhượng—
29/06/2017Al FaisalyAl ShababCho mượn—
28/01/2017Al ShababAl FaisalyChuyển nhượng—
29/06/2016Najran SCAl ShababCho mượn—
29/08/2015Al ShababNajran SCChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Shabab(KSA)U23Al ShababChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com