Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jalaleddin Alimohammadi

Zob AhanTiền vệIRI
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jalaleddin Alimohammadi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Zob Ahan.

Tiểu sử Jalaleddin Alimohammadi

Jalaleddin Alimohammadi là tiền vệ 36 tuổi, thi đấu cho Zob Ahan và mang quốc tịch Iran. Cầu thủ cao 172 cm, thuận chân phải và sinh ngày 15/06/1990. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận tại VĐQG Iran với tổng 562 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2018. Hợp đồng đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất vào 22/07/2025 từ Mes Rafsanjan sang Zob Ahan.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
777Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—10877700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 777 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20122225 nghìn €
23/01/201423200 nghìn €
29/06/201424250 nghìn €
09/01/201524250 nghìn €
29/06/201525200 nghìn €
31/12/201525300 nghìn €
09/06/201625300 nghìn €
08/01/201726350 nghìn €
09/07/201727400 nghìn €
08/01/201827600 nghìn €
08/06/201827500 nghìn €
24/12/201828350 nghìn €
01/08/201929200 nghìn €
18/02/202130300 nghìn €
27/07/202131325 nghìn €
04/01/202231325 nghìn €
19/05/202231325 nghìn €
08/11/202232275 nghìn €
23/05/202332225 nghìn €
27/11/202333225 nghìn €
04/06/202433200 nghìn €
22/12/202434175 nghìn €
15/05/202534150 nghìn €
07/12/202535125 nghìn €
20/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Mes RafsanjanZob AhanChuyển nhượng—
03/08/2023SepahanMes RafsanjanChuyển nhượng—
11/11/2020PaykanSepahanChuyển nhượng—
30/06/2019SepahanPaykanChuyển nhượng—
30/06/2016Saba BatterySepahanChuyển nhượng—
30/06/2014Fajr SepasiSaba BatteryChuyển nhượng—
30/06/2012Gostaresh FoladFajr SepasiChuyển nhượng—
30/06/2011Foolad NatanzGostaresh FoladChuyển nhượng—
30/06/2010Sepahan B FCFoolad NatanzChuyển nhượng—
30/06/2008SepahanSepahan B FCChuyển nhượng—
30/06/2007Sepahan FC U20SepahanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com