
Jakub Rajczykowski là thủ môn 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Swit Szczecin.
Tiểu sử Jakub Rajczykowski
Thủ môn Jakub Rajczykowski, 21 tuổi, hiện khoác áo Swit Szczecin và mang quốc tịch Poland. Cầu thủ sinh ngày 04/02/2005 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Poland Liga 2, Jakub Rajczykowski có 2 trận ra sân với tổng 180 phút thi đấu. Cầu thủ chuyển đến Swit Szczecin từ Rakow Czestochowa vào ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027 và giá trị thị trường ở mức 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/11/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/06/2024 | 19 | — |
| 25/03/2026 | 21 | 10 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rakow Czestochowa | Swit Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Polonia Bytom | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | Rakow Czestochowa | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Swit Szczecin | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | Rakow Czestochowa | Swit Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | KS Wieczysta Krakow | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Rakow Czestochowa | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Skra Czestochowa | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 11/07/2023 | Rakow Czestochowa | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Rakow Czestochowa 2 | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rakow Czestochowa U19 | Rakow Czestochowa 2 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 146
- Chỉ số 211
- Chỉ số 446
- Chỉ số 344