Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Považanec

Dukla Banska BystricaTiền vệSVK
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jakub Považanec là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1055310012076%50%206,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/256 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
19/48 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/64 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 31
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Považanec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 1-0700000015/2647/8—6,35
10/10/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 1-0850000032/4025/9—6,65
19/09/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 0-1240010113/1601/3—6,45
12/09/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 3-2900000032/44410/16V6,26
06/09/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 0-3450000135/3911/2—6,44
22/08/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokT 1-0450100122/2844/5V7,20
15/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 3-418000009/110——6,33
09/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-3790010122/2822/11—5,63
02/08/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2300000010/1501/3—5,94
27/07/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-445000007/901/7—5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201524400 nghìn €
02/08/201625500 nghìn €
15/10/201625600 nghìn €
18/12/201625600 nghìn €
09/06/201726500 nghìn €
06/10/201726450 nghìn €
20/12/201726400 nghìn €
13/07/201827450 nghìn €
28/10/201827600 nghìn €
29/12/201827700 nghìn €
24/06/201928700 nghìn €
06/12/201928800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
09/07/202029650 nghìn €
26/12/202029550 nghìn €
24/06/202130650 nghìn €
25/12/202130600 nghìn €
21/06/202231400 nghìn €
13/12/202231400 nghìn €
19/06/202332350 nghìn €
26/12/202332325 nghìn €
06/06/20243375 nghìn €
26/12/20243375 nghìn €
19/06/20253450 nghìn €
18/12/20253450 nghìn €
17/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com