Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Plšek

FK Dukla PrahaTiền vệCZE
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jakub Plšek là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—5545000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Plšek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 2-3dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 3-3dự bị00000—0———
28/07/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCH 2-212001005/70——6,24
02/05/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaH 1-1400000—0——6,44
25/04/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaH 0-0260000110/1501/3—6,55
18/04/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-119012116/700/1—6,68
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-08010017/900/1—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/201218100 nghìn €
23/09/201319200 nghìn €
07/05/201420200 nghìn €
13/10/201521350 nghìn €
30/11/201622650 nghìn €
09/06/201723700 nghìn €
06/10/201723900 nghìn €
20/12/2017241,2 triệu €
13/07/2018241,3 triệu €
28/10/2018241,0 triệu €
29/12/2018251,0 triệu €
24/06/201925800 nghìn €
06/12/201925800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
27/07/202026500 nghìn €
23/01/202127600 nghìn €
31/05/202127750 nghìn €
06/01/202228800 nghìn €
06/06/202228700 nghìn €
10/10/202228550 nghìn €
21/02/202329500 nghìn €
06/06/202329500 nghìn €
21/12/202330500 nghìn €
22/05/202430750 nghìn €
22/12/202431750 nghìn €
27/05/202531700 nghìn €
07/12/202531600 nghìn €
18/05/202632500 nghìn €
23/09/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026MTK BudapestFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2025Puskas Akademia FCMTK BudapestChuyển nhượng—
21/01/2020SK Sigma OlomoucPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2012Sigma Olomouc U19SK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/06/2010SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
10/01/2007FC Vsetin YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com