Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Piotrowski

UdineseTiền vệPOL
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Jakub Piotrowski là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—431911007189%58%206,51
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900001089%22%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/82 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Piotrowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3450030014/1712/3—5,92
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-215000013/300/2V5,90
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2601031127/3235/5—7,71
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1710010129/3003/7V6,52
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0900010144/4912/9—6,75
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026Serie A@ NapoliB 0-154000019/1301/3—6,31
18/05/2026Serie Avs CremoneseB 0-1dự bị00000—0———
09/05/2026Serie A@ CagliariT 2-0540021017/1923/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20161850 nghìn €
26/03/20161850 nghìn €
23/07/201618100 nghìn €
20/01/201719150 nghìn €
01/03/201719150 nghìn €
04/07/201719100 nghìn €
15/01/201820300 nghìn €
02/07/2018202,0 triệu €
26/12/2018212,0 triệu €
09/06/2019211,8 triệu €
12/12/2019221,6 triệu €
29/03/2020221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
07/02/202123700 nghìn €
15/06/202123700 nghìn €
14/12/202124700 nghìn €
22/03/202224800 nghìn €
15/06/202224800 nghìn €
06/09/2022241,3 triệu €
27/11/2022251,5 triệu €
04/06/2023251,5 triệu €
14/09/2023252,0 triệu €
19/12/2023262,5 triệu €
02/06/2024265,0 triệu €
01/12/2024274,5 triệu €
01/06/2025274,5 triệu €
22/12/2025284,5 triệu €
28/05/2026284,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025Ludogorets RazgradUdineseHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
27/07/2022Fortuna DusseldorfLudogorets RazgradHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
27/07/2020Racing GenkFortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2020SK BeverenRacing GenkCho mượn—
05/01/2020Racing GenkSK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2018Pogon SzczecinRacing GenkHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2017OKS Stomil OlsztynPogon SzczecinCho mượn—
21/02/2017Pogon SzczecinOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—
30/06/2015Pogon Szczecin IIPogon SzczecinChuyển nhượng—
31/12/2014Wda SwieciePogon Szczecin IIChuyển nhượng—
30/06/2014Chemik BydgoszczWda SwiecieChuyển nhượng—
30/06/2013Chemik Bydgoszcz U19Chemik BydgoszczChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com