Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Pesek

Sparta Praha BTiền đạoCZE
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jakub Pesek là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Sparta Praha B.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Pesek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-212000001/101/1—6,34
12/05/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 2-420000002/200/3—6,53
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-1900000225/3103/8—6,24
02/05/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaT 2-186001006/1102/3—6,70
25/04/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-330002016/911/2—6,61
11/04/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 1-25000002/40——6,31
04/04/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-358004001/402/3—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: —2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201623100 nghìn €
30/11/201623150 nghìn €
09/06/201723200 nghìn €
14/12/201724300 nghìn €
29/12/201825300 nghìn €
24/06/201926300 nghìn €
24/09/201926350 nghìn €
06/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
09/07/202027325 nghìn €
26/12/202027600 nghìn €
27/05/202127900 nghìn €
11/10/2021281,3 triệu €
25/12/2021281,8 triệu €
21/06/2022281,6 triệu €
13/12/2022291,2 triệu €
19/06/2023291,0 triệu €
19/12/202330800 nghìn €
26/03/202430650 nghìn €
04/06/202430550 nghìn €
19/12/202431550 nghìn €
26/01/202531—
20/07/202532250 nghìn €
25/09/202532200 nghìn €
07/12/202532150 nghìn €
19/05/202632125 nghìn €
23/09/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC ZlínSparta Praha BChuyển nhượng—
08/02/2026KS Wieczysta KrakowFC ZlínChuyển nhượng—
26/01/2025AC Sparta PrahaKS Wieczysta KrakowChuyển nhượng—
30/06/2021FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.56M €560 nghìn €
05/07/2018Dynamo Ceske BudejoviceFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/06/2017Sparta Praha BDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2017Dynamo Ceske BudejoviceSparta Praha BCho mượn—
31/12/2014Sparta Praha BDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/06/2012Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2010AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
13/08/2008MFK Chrudim YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
29/09/2005FC Hlinsko YouthMFK Chrudim YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy40
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com