
Jakub Kucera là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Tiểu sử Jakub Kucera
Jakub Kucera là tiền vệ hiện khoác áo FC Hradec Králové, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 28/01/1997, hiện ở tuổi 29. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại VĐQG Séc với 179 phút thi đấu và điểm trung bình 5,85. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 06/01/2022, từ SK Artis Brno sang FC Hradec Králové theo hình thức Hết hạn mượn với phí 40 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 20% | 0 | 1 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/20 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 0/7 | Đ | 4,74 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/7 | — | 6,07 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Tromso IL | T 3-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 3/6 | — | 6,05 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Tromso IL | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/15 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 2/4 | V | 6,56 |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/7 | — | 6,22 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 4/8 | — | 6,97 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/09/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2022 | SK Artis Brno | FC Hradec Králové | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 19/02/2020 | SC Znojmo | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Vitkovice | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Blansko | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2016 | FC Zbrojovka Brno | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực48