
Jakub Jeřábek là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Kladno.
Tiểu sử Jakub Jeřábek
Jakub Jeřábek là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ SK Kladno, quốc tịch Czech Republic, hiện 25 tuổi, sinh ngày 17/04/2001. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2024). Ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ SK Kladno sang FK Dukla Praha. Sau đó, ngày 07/09/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ FK Dukla Praha sang SK Kladno.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/03/2026 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | FK Dukla Praha | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SK Kladno | FK Dukla Praha | Cho mượn | — |
| 29/03/2026 | FK Dukla Praha | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FK Dukla Praha | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | FK Dukla Praha | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fotbal Příbram | FK Dukla Praha | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | FK Dukla Praha | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dukla Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Dukla Prague U17 | Dukla Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Dukla Prague Youth | FK Dukla Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2016 | SK Kladno Youth | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2008 | FK Sparta Doly Kladno Youth (- 2021) | SK Kladno Youth | Chuyển nhượng | — |