
Jakub Hora
Tiền vệCZE
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jakub Hora là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC Baník Ostrava | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC Baník Ostrava | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/10/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/08/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/08/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/12/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/07/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/07/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/05/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/10/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/03/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/06/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 525 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 525 nghìn € |
| 19/12/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/09/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực40