Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Hora

Tiền vệCZE
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jakub Hora là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CZE.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Hora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Chance Národní Ligavs FC Baník OstravaB 0-5dự bị00000—0———
26/05/2026Chance Národní Liga@ FC Baník OstravaB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201019400 nghìn €
20/10/201019500 nghìn €
11/08/201120600 nghìn €
21/08/201120500 nghìn €
23/12/201120500 nghìn €
30/07/201221400 nghìn €
24/07/201322350 nghìn €
07/05/201423350 nghìn €
13/10/201524400 nghìn €
17/03/201625500 nghìn €
02/08/201625500 nghìn €
18/12/201625600 nghìn €
09/06/201726600 nghìn €
20/12/201726400 nghìn €
13/07/201827500 nghìn €
29/12/201827550 nghìn €
24/06/201928750 nghìn €
06/12/201928650 nghìn €
07/04/202029525 nghìn €
23/07/202029525 nghìn €
19/12/202029450 nghìn €
18/01/202129450 nghìn €
20/05/202130450 nghìn €
25/12/202130450 nghìn €
21/06/202231400 nghìn €
13/12/202231400 nghìn €
19/06/202332400 nghìn €
19/12/202332300 nghìn €
04/06/202433225 nghìn €
19/12/202433175 nghìn €
16/06/202534150 nghìn €
22/09/202534125 nghìn €
21/12/202534100 nghìn €
19/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FC SILON Táborsko—Chuyển nhượng—
30/06/2025FK Dukla PrahaFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
05/02/2024Dynamo Ceske BudejoviceFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2021FK TepliceDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2021Podbeskidzie Bielsko-BialaFK TepliceCho mượn—
13/01/2021FK TeplicePodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
30/12/2020Riga FCFK TepliceCho mượn—
14/01/2020FK TepliceRiga FCChuyển nhượng—
30/12/2019SK Slavia PrahaFK TepliceCho mượn—
02/09/2019FK TepliceSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
31/12/2014FC Viktoria PlzeňFK TepliceChuyển nhượng—
30/12/2014Dynamo Ceske BudejoviceFC Viktoria PlzeňCho mượn—
30/06/2014FC Viktoria PlzeňDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2014Bohemians Praha 1905FC Viktoria PlzeňCho mượn—
07/08/2013FC Viktoria PlzeňBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/06/2013Dynamo Ceske BudejoviceFC Viktoria PlzeňCho mượn—
20/01/2013FC Viktoria PlzeňDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/06/2011FK Banik Most (- 2016)FC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
29/06/2011SK Slavia PrahaFK Banik Most (- 2016)Cho mượn—
30/06/2010FK Banik Most (- 2016)SK Slavia PrahaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com