Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Holúbek

Hậu vệSVK
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jakub Holúbek là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SVK.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Holúbek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 3-0660110231/3902/4—7,69
09/05/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 3-4dự bị00000—0———
03/05/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026Slovak Nike liga@ Tatran PresovT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-4dự bị00000—0———
11/04/2026Slovak Nike ligavs Tatran PresovT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 475 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/201221125 nghìn €
13/06/201221250 nghìn €
06/12/201221300 nghìn €
11/06/201322450 nghìn €
07/01/201422450 nghìn €
21/06/201423600 nghìn €
24/12/201423600 nghìn €
08/06/201524475 nghìn €
13/12/201524350 nghìn €
27/06/201625300 nghìn €
30/12/201625350 nghìn €
27/06/201726500 nghìn €
27/12/201726450 nghìn €
12/07/201827400 nghìn €
28/12/201827450 nghìn €
24/06/201928350 nghìn €
14/01/202029250 nghìn €
18/01/202130300 nghìn €
30/05/202130350 nghìn €
30/12/202130350 nghìn €
13/06/202231450 nghìn €
28/09/202231300 nghìn €
15/11/202231200 nghìn €
08/06/202332150 nghìn €
28/12/202332150 nghìn €
06/06/202433100 nghìn €
26/12/202433100 nghìn €
19/06/202534100 nghìn €
18/12/202534100 nghìn €
17/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026TrencinOSK Trencianske StankovceChuyển nhượng—
30/06/2024Piast GliwiceTrencinChuyển nhượng—
30/06/2019MSK ZilinaPiast GliwiceChuyển nhượng—
14/08/2016TrencinMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2010AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—
30/06/2009AS Trencin U17AS Trencin U19Chuyển nhượng—
30/06/2008AS Trencin YouthAS Trencin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com