
Jakub Holúbek
Hậu vệSVK
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jakub Holúbek là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SVK.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-0 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 31/39 | 0 | 2/4 | — | 7,69 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/12/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2013 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/06/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 24/12/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2015 | 24 | 475 nghìn € |
| 13/12/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/12/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/07/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/01/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Trencin | OSK Trencianske Stankovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Piast Gliwice | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MSK Zilina | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | Trencin | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AS Trencin U17 | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AS Trencin Youth | AS Trencin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực39