
Jakub Brabec là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/4 | — | 7,32 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | V | 6,16 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 5/7 | — | 7,03 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 5,68 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 4/4 | — | 7,04 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 5/8 | V | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/08/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/02/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/03/2012 | 19 | 700 nghìn € |
| 01/08/2012 | 19 | 700 nghìn € |
| 24/07/2013 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/09/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 02/08/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 2,2 triệu € |
| 29/03/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 24/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 27 | 2,2 triệu € |
| 06/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 09/07/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 31/10/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 25/09/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | Aris Thessaloniki | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FC Viktoria Plzeň | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Racing Genk | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Viktoria Plzeň | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 19/02/2019 | Racing Genk | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2019 | Caykur Rizespor | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Racing Genk | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | AC Sparta Praha | Racing Genk | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | FC Zbrojovka Brno | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 13/09/2012 | AC Sparta Praha | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2011 | FK Viktoria Žižkov | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FK Viktoria Zizkov U19 | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2009 | AC Sparta Prague U17 | FK Viktoria Zizkov U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh80
- Thể lực67