Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakov Puljić

RijekaTiền đạoCRO
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jakov Puljić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
272Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
90Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—622471007367%30%206,61
Croatian Cup2026-2027—102521000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/59 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/26 (30%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakov Puljić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatia@ RudesT 2-163001006/900/5—6,05
11/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-428000028/901/2—6,59
20/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 0-012000002/301/4V6,27
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandB 1-426001102/300/3V6,02
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 3-2721033011/1813/8—7,86
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ MidtjyllandB 0-223001002/401/3—6,30
16/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2450020111/1400/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,1 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/201218100 nghìn €
29/09/201219250 nghìn €
02/03/201319200 nghìn €
13/09/201522300 nghìn €
13/03/201622400 nghìn €
13/09/201623600 nghìn €
12/03/201723800 nghìn €
22/10/2017241,1 triệu €
17/03/2018241,4 triệu €
24/09/2018251,5 triệu €
10/03/2019251,8 triệu €
15/09/2019262,5 triệu €
26/12/2019262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
17/08/202027800 nghìn €
18/01/2021271,0 triệu €
20/05/2021271,5 triệu €
10/10/2021281,0 triệu €
06/01/202228600 nghìn €
06/06/202228400 nghìn €
10/10/202229300 nghìn €
21/02/202329350 nghìn €
06/06/202329375 nghìn €
21/12/202330250 nghìn €
22/05/202430250 nghìn €
22/12/202431250 nghìn €
27/05/202531250 nghìn €
21/12/202532250 nghìn €
28/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HNK Vukovar 1991RijekaChuyển nhượng—
23/07/2025Puskas Akademia FCHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
01/07/2021Jagiellonia BialystokPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
02/02/2020RijekaJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018ZapresicRijekaChuyển nhượng—
29/06/2018RijekaZapresicCho mượn—
30/08/2017ZapresicRijekaChuyển nhượng—
24/07/2016NK Lokomotiva ZagrebZapresicChuyển nhượng—
29/06/2016ZapresicNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
28/01/2016NK Lokomotiva ZagrebZapresicChuyển nhượng—
30/06/2015HNK CibaliaNK Lokomotiva ZagrebHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
31/12/2011HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK CibaliaChuyển nhượng—
30/06/2010HNK Cibalia Vinkovci U17HNK Cibalia Vinkovci YouthChuyển nhượng—
30/06/2008HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK Cibalia Vinkovci U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com