
Jakov Pranjić là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 426 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 75% | 56% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/93 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 3 | 6/9 | — | 7,80 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7/7 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 3/7 | — | 7,84 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 8/14 | — | 6,09 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 2 | 4/6 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 4 | 7/14 | — | 6,05 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 5/9 | — | 6,42 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/25 | 0 | 5/11 | — | 6,86 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 4/10 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | NK Publikum Celje | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | HSK Zrinjski Mostar | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | NK Jarun | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | NK Bjelovar | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Bjelovar U19 | NK Bjelovar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Bjelovar U17 | NK Bjelovar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Bjelovar Youth | NK Bjelovar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực29