Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakov Pranjić

HNK GoricaTiền đạoCRO
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jakov Pranjić là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—754262009275%56%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/93 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/64 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakov Pranjić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekH 1-168101109/1536/9—7,80
09/10/2026VĐQG Croatiavs RudesB 1-265002037/713/5—5,95
20/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 1-026103117/913/7—7,84
14/09/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-171002017/1118/14—6,09
01/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-0670000011/1824/6—6,23
22/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-2840000322/2647/14—6,05
17/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 1-245001007/725/9—6,42
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 1-1780011322/2505/11—6,86
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1630010114/1704/10—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202322150 nghìn €
27/06/202423150 nghìn €
29/12/202423400 nghìn €
03/06/202524400 nghìn €
16/12/202524400 nghìn €
25/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026NK Publikum CeljeHNK GoricaChuyển nhượng—
15/01/2026HSK Zrinjski MostarNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
23/01/2025NK JarunHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
24/07/2023NK BjelovarNK JarunChuyển nhượng—
30/06/2020NK Bjelovar U19NK BjelovarChuyển nhượng—
30/06/2018NK Bjelovar U17NK Bjelovar U19Chuyển nhượng—
30/06/2016NK Bjelovar YouthNK Bjelovar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com