
Jakov Filipović là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 784 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 70% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 396/451 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/44 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/68 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 5/8 | — | 6,51 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/97 | 1 | 6/8 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 5/6 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 5/8 | — | 6,91 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 5/9 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 3 | 5/5 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/65 | 2 | 7/11 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 8/10 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/03/2017 | 24 | 850 nghìn € |
| 19/10/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/09/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/03/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/11/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 02/07/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 16/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/10/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/10/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | SK Beveren | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | BATE Borisov | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2020 | KSC Lokeren | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Zapresic | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | HNK Cibalia | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | Bijelo Brdo | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2011 | NK Osijek U19 | Bijelo Brdo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực52