
Jakov Blagaić là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 285 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 36% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/76 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/5 | — | 6,13 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/5 | — | 5,63 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/8 | — | 5,48 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/02/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 02/04/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/09/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Arges | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Puszcza Niepolomice | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Borac Banja Luka | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Free Player | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Hajduk Split | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | NK Siroki Brijeg | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Hajduk Split | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Hajduk Split | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | NK Olimpija Ljubljana | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | Hajduk Split | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2018 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | NK Adriatic Split | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực47