
Jakob Snaer Arnason là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.132Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 20 | 14 | 1.132 | 5 | 0 | 1 | 22 | 7 | 71% | 41% | 6 | 0 | 6,47 |
| Icelandic Cup | — | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.132 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/256 (71%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/178 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 78
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 3/7 | V | 6,22 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/6 | — | 7,58 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 6/20 | V | 7,60 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 5,72 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 4 | 6/12 | — | 5,54 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 52 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2/4 | 1 | 1/4 | — | 8,60 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 6/18 | — | 6,49 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/27 | 6 | 11/18 | V | 6,30 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 5/11 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh41
- Thể lực34