
Jakob Snaer Arnason là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Tiểu sử Jakob Snaer Arnason
Jakob Snaer Arnason là tiền vệ của KA Akureyri, mang quốc tịch Iceland và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 6 bàn thắng và 3 kiến tạo, tổng thời gian thi đấu 1268 phút và điểm trung bình 6,02. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 50 nghìn € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 15/11/2026, và thể hình gồm chiều cao 180 cm, cân nặng 69 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.222Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Băng Đảo | 2026 | — | 21 | 15 | 1.222 | 6 | 0 | 3 | 24 | 8 | 71% | 42% | 7 | 0 | 6,60 |
| Cúp Băng Đảo | — | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Băng Đảo · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/278 (71%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/36 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 28 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/190 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 83
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Băng Đảo · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs IBV Vestmannaeyjar | T 5-1 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 16/22 | 2 | 6/12 | V | 9,12 |
| 17/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 3/7 | V | 6,22 |
| 10/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/6 | — | 7,58 |
| 20/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 6/20 | V | 7,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 31/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 5,72 |
| 24/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 4 | 6/12 | — | 5,54 |
| 18/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 52 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2/4 | 1 | 1/4 | — | 8,60 |
| 10/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 6/18 | — | 6,49 |
| 28/07/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Thor Akureyri | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/27 | 6 | 11/18 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy42
- Sức mạnh40
- Thể lực34