
Jakob·Odehnal là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
270Phút
7Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 270 | 7 | 4 | 5 | 66% | 100% | 0 | 0 | 2,82 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/75 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 90 | 0 | 3 | 0 | 16/24 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/29 | 0 | — | — | 6,72 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,85 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | — | — | 6,19 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | FAC WIEN | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Rheindorf Altach | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Dornbirn | Rheindorf Altach | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Rheindorf Altach | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | FV Austria XIII | Rheindorf Altach | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | FV Austria XIII II | FV Austria XIII | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FV Austria XIII Youth | FV Austria XIII II | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2015 | SK Rapid Wien Youth | FV Austria XIII Youth | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | Wiener Sport-Club Youth | SK Rapid Wien Youth | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực15
- Chỉ số 151
- Chỉ số 221
- Chỉ số 454
- Chỉ số 354