Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakob·Odehnal

Uniao LeiriaThủ mônAUT
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jakob·Odehnal là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Uniao Leiria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
270Phút
7Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—7727074566%100%002,82
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,82

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/75 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/38 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakob·Odehnal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesT 4-29003016/2401/1—6,18
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 1-29040118/290——6,72
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-19031016/220——6,85
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseH 2-29020019/230——6,19
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1dự bị000—0———
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-3dự bị000—0———
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasB 1-29020013/1411/1—6,44
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 4-2dự bị000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BH 2-2dự bị000—0———
06/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20191750 nghìn €
15/12/20191850 nghìn €
21/07/20201850 nghìn €
20/12/20201950 nghìn €
01/06/20211950 nghìn €
15/12/20212050 nghìn €
26/05/202220100 nghìn €
19/09/202221200 nghìn €
09/11/202221200 nghìn €
11/06/202321150 nghìn €
10/09/202322200 nghìn €
04/12/202322200 nghìn €
27/05/202422200 nghìn €
09/12/202423200 nghìn €
29/05/202523250 nghìn €
21/12/202524150 nghìn €
23/06/202624150 nghìn €
04/10/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025FAC WIENUniao LeiriaChuyển nhượng—
01/07/2024Rheindorf AltachFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/2024FC DornbirnRheindorf AltachCho mượn—
30/06/2023Rheindorf AltachFC DornbirnChuyển nhượng—
10/07/2019FV Austria XIIIRheindorf AltachHết hạn mượn—
30/06/2017FV Austria XIII IIFV Austria XIIIChuyển nhượng—
31/12/2016FV Austria XIII YouthFV Austria XIII IIChuyển nhượng—
25/03/2015SK Rapid Wien YouthFV Austria XIII YouthHết hạn mượn—
30/06/2011Wiener Sport-Club YouthSK Rapid Wien YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Thể lực15
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 221
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com