
Jakob Nyland Örsahl là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Tiểu sử Jakob Nyland Örsahl
Jakob Nyland Örsahl là hậu vệ của Aalesund FK, quốc tịch Norway, sinh ngày 14/07/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, anh ra sân 13 trận tại Eliteserien Na Uy với 558 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,83. Anh cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
738Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 13 | 6 | 558 | 1 | 0 | 2 | 6 | 1 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/226 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 15/40 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 5,77 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/4 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 2/4 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/17 | 5 | 5/8 | — | 6,73 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/09/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực30