
Jakob Lewald là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Offenbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 647 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 647 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 5,71 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 2 | 3/5 | — | 5,77 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 6/13 | — | 6,14 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/59 | 1 | 2/3 | — | 7,18 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 3 | 7/9 | V | 6,09 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/03/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/03/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | SV Wehen Wiesbaden | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | SV Sandhausen | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dynamo Dresden | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Schwarz-Gelb Bernburg | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Werder Bremen U19 | SV Schwarz-Gelb Bernburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Weyhe Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực55