Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakes Gorosabel

Girona BTiền đạoESP
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jakes Gorosabel là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakes Gorosabel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026La Liga 2vs Cultural LeonesaH 1-18000002/20——6,50
24/05/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADB 1-3dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2vs MirandesH 2-28000001/111/1—6,55
12/05/2026La Liga 2@ SD HuescaT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Spanish Tercera División RFEF@ AnorgaT 2-190012017/1802/11—6,70
03/05/2026Spanish Tercera División RFEFvs Cultural de DurangoT 4-085102107/1334/4—7,95
26/04/2026Spanish Tercera División RFEF@ UD AretxabaletaT 5-2903133111/1600/1—9,73
25/04/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026La Liga 2vs Racing SantanderB 1-312001003/400/2—6,29
12/04/2026Spanish Tercera División RFEF@ Santurtzi CDT 3-082112118/1301/4—8,46

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20231925 nghìn €
19/12/20231925 nghìn €
25/03/20241950 nghìn €
23/06/202419100 nghìn €
17/12/202420100 nghìn €
24/06/202520100 nghìn €
30/06/20250—
21/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Real Sociedad BGirona BChuyển nhượng—
29/06/2025Arenas Club de GetxoReal Sociedad BCho mượn—
29/01/2025Real Sociedad BArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
30/06/2024Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2023Antiguoko KE U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2022Antiguoko KE YouthAntiguoko KE U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com