
Jake Turner là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 48% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/39 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/24 (16%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Swindon Town | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/39 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Gillingham | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2025 | Dagenham Redbridge | Gillingham | Cho mượn | — |
| 24/03/2025 | Gillingham | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newcastle U23 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Colchester United | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 06/08/2021 | Newcastle U23 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Morecambe | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 04/08/2020 | Newcastle U23 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Bolton Wanderers | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Darlington | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 28/02/2019 | Bolton Wanderers | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Stalybridge Celtic | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 03/08/2018 | Bolton Wanderers | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bolton Wanderers U18 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 153
- Chỉ số 239
- Chỉ số 464
- Chỉ số 352