
Jake Reeves là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 311 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 45% | 0 | 0 | 5,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/232 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 2/5 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | 3/4 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/49 | 0 | 2/5 | — | 7,45 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newport County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/10/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/10/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | AFC Wimbledon | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stevenage Borough | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Notts County | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Bradford City | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | AFC Wimbledon | Bradford City | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 06/01/2015 | Swindon Town | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Brentford | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2012 | AFC Wimbledon | Brentford | Cho mượn | — |
| 04/11/2012 | Brentford | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Brentford U18 | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2011 | St Albans City | Brentford U18 | Cho mượn | — |
| 07/02/2011 | Brentford U18 | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Tottenham Hotspur U18 | Brentford U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực40