
Jake Beesley là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Tiểu sử Jake Beesley
Jake Beesley là tiền đạo quốc tịch England, 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Bradford City và sinh ngày 02/12/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 767 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,62. Tại Hạng Ba Anh, cầu thủ có 9 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp Liên đoàn Anh có 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2022), với hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Burton đến Bradford City vào 30/06/2026, và cầu thủ cao 185 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 752 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 58% | 44% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 61% | 47% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/124 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/152 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 6/10 | — | 6,37 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/11 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 6/14 | — | 6,84 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 7/15 | — | 7,85 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/7 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | 6/12 | — | 6,31 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | 12/21 | — | 7,25 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/21 | 0 | 9/18 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 8/13 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Burton | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Blackpool | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Rochdale | Blackpool | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 23/09/2020 | Solihull Moors | Rochdale | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 02/01/2020 | Salford City | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Solihull Moors | Salford City | Cho mượn | — |
| 06/10/2019 | Salford City | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Bradford (Park Avenue) | Salford City | Cho mượn | — |
| 25/07/2018 | Salford City | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Boston United | Salford City | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | Salford City | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chesterfield | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2016 | Shaw Lane A.F.C. | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 13/10/2016 | Chesterfield | Shaw Lane A.F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chesterfield FC U18 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực53