Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jajang Mulyana

PSS SlemanHậu vệINA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Jajang Mulyana là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—10800000——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jajang Mulyana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-0800000—0——7,00
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-3dự bị00000—0———
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20172875 nghìn €
04/07/201829125 nghìn €
21/12/201830125 nghìn €
26/12/201931100 nghìn €
16/06/20213250 nghìn €
13/12/20213375 nghìn €
21/07/20223375 nghìn €
09/03/20233475 nghìn €
16/08/20233450 nghìn €
15/02/20243525 nghìn €
14/07/20243510 nghìn €
19/11/20253710 nghìn €
19/05/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com