
Jairo de Macedo da Silva
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Jairo de Macedo da Silva là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 177 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 78% | 33% | 0 | 0 | 7,40 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 58% | 33% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Malaysia | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 177 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Malaysia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/04/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/8 | — | 6,97 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 6-0 | 67 | 0 | 1 | 6 | 1 | 2 | 11/14 | 1 | 3/9 | — | 7,40 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Buriram United | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 6,65 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 6/12 | — | 6,19 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/18 | 2 | 10/16 | — | 6,43 |
| 17/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | B 1-2 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 08/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/09/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/06/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/05/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 24/09/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 10/03/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 15/09/2019 | 27 | 1,9 triệu € |
| 26/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 26/07/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 10/01/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/01/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 16/05/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Pafos FC | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Hajduk Split | Pafos FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 18/07/2018 | PAOK Saloniki | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | Sheriff Tiraspol | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | PAOK Saloniki | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pas Giannina | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | PAOK Saloniki | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2015 | Trencin | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2014 | Botafogo - RJ | Trencin | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/12/2014 | Trencin | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 07/01/2014 | Botafogo - RJ | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Madureira | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Botafogo - RJ | Madureira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật48
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực55