
Jair Torrico là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Aurora.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.309Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 10 | 10 | 875 | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 81% | 47% | 2 | 0 | 6,58 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 4 | 434 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/469 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/58 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/78 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/244 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/31 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | 2/4 | — | 5,70 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/41 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 42/54 | 0 | 4/7 | V | 7,63 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 43/52 | 2 | 3/7 | — | 7,03 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 4-2 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 25/31 | 1 | 4/4 | — | 7,72 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/33 | 2 | 5/9 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 57/65 | 2 | 2/3 | — | 8,77 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 68/82 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 34 | 275 nghìn € |
| 27/10/2021 | 35 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 36 | 125 nghìn € |
| 09/04/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 20/07/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Universitario De Vinto | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Aurora | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Royal Pari FC | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Always Ready | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sport Boys Warnes | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | The Strongest | Sport Boys Warnes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Jorge Wilstermann | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực41