
Jair silva da goncalves
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Jair silva da goncalves là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 135 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 62% | 37% | 0 | 0 | 2,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 2,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/35 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 16/24 | 0 | 3/8 | — | 7,46 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/8 | — | 6,22 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/24 | 2 | 5/13 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/6 | — | 6,49 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/25 | 0 | 5/15 | — | 7,58 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/19 | 2 | 12/16 | — | 7,70 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 7/12 | — | 6,37 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 4 | 7/17 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực43