
Jair là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 7 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 97% | 58% | 1 | 0 | 6,68 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 64% | 1 | 0 | 6,63 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 60% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/205 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/89 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/64 | 1 | 4/10 | V | 6,67 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/27 | 0 | 3/3 | — | 7,19 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 3/3 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 41/42 | 2 | 5/10 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/10/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/08/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 4,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 11/03/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2023 | Atlético Mineiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 2.65M € | 2,6 triệu € |
| 31/12/2018 | Sport Club do Recife | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Esporte Clube Juventude | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2018 | Veranópolis EC | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Boa EC | Veranópolis EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Internacional - RS | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Esporte Clube Rio Verde (GO) | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 23/02/2017 | Internacional - RS | Esporte Clube Rio Verde (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh57
- Thể lực57