Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jair

32Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jair là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—732460004097%58%106,68
Copa do Brasil2026—221500000094%64%106,63
Copa Sudamericana2026—10240001093%60%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/205 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/89 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jair · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3dự bị00000—0———
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1160000021/2401/1—6,86
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0800000064/6414/10V6,67
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0130010027/2703/3—7,19
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1170000014/1413/3—6,40
17/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-314000006/60——5,90
10/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 0-0860030041/4225/10—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201621100 nghìn €
27/11/201622100 nghìn €
29/10/201723100 nghìn €
06/12/201723100 nghìn €
17/02/201924700 nghìn €
14/08/2019241,5 triệu €
26/11/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
08/09/2020262,0 triệu €
08/02/2021262,0 triệu €
27/05/2021262,5 triệu €
16/12/2021274,5 triệu €
05/04/2022275,0 triệu €
18/08/2022275,0 triệu €
13/11/2022285,5 triệu €
06/04/2023285,5 triệu €
24/07/2023285,0 triệu €
10/12/2023294,0 triệu €
27/03/2024293,5 triệu €
16/06/2024293,0 triệu €
08/12/2024302,5 triệu €
05/06/2025302,5 triệu €
09/12/2025311,8 triệu €
11/03/2026311,0 triệu €
25/05/202631800 nghìn €
27/09/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2023Atlético Mineiro - MGVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 2.65M €2,6 triệu €
31/12/2018Sport Club do RecifeAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
19/08/2018Esporte Clube JuventudeSport Club do RecifeChuyển nhượng—
25/03/2018Veranópolis ECEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
31/12/2017Boa ECVeranópolis ECChuyển nhượng—
30/06/2017Internacional - RSBoa ECChuyển nhượng—
30/05/2017Esporte Clube Rio Verde (GO)Internacional - RSCho mượn—
23/02/2017Internacional - RSEsporte Clube Rio Verde (GO)Chuyển nhượng—
31/12/2011Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh57
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com