
Jaime Simões là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo UD Santarem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/05/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/09/2017 | 28 | 375 nghìn € |
| 22/02/2018 | 28 | 375 nghìn € |
| 28/06/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/02/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 30 | 225 nghìn € |
| 01/11/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/01/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/08/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Swift Hesperange | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | SC Covilha | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Leixoes | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | CF Uniao Madeira | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Apollon Limassol FC | CF Uniao Madeira | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | CF Uniao Madeira | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | CFR Cluj | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Beira-Mar | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | AA Avanca | SC Beira-Mar | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | SC Beira-Mar | AA Avanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | SC Beira-Mar U19 | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Académica Santarém U17 | SC Beira-Mar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Académica Santarém Formação | Académica Santarém U17 | Chuyển nhượng | — |