Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaime Giraldo

Uthai Thani ForestHậu vệCOL
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jaime Giraldo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—221530000091%40%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/70 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaime Giraldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-2630000026/2811/4—6,28
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-1900000038/4213/6—6,73
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-39000000—0——6,10
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-39000000—0—V5,55
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-19000000—0——6,40
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-14500000—0——6,30
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-39000000—0—V5,95
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-24500000—0—V5,75
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-2600000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202022250 nghìn €
15/01/202122200 nghìn €
06/06/202123200 nghìn €
12/01/202223200 nghìn €
16/06/202224200 nghìn €
04/09/202224200 nghìn €
29/12/202224150 nghìn €
06/07/202325150 nghìn €
26/06/202426250 nghìn €
15/12/202426200 nghìn €
26/06/202527200 nghìn €
23/11/202527200 nghìn €
26/05/202628175 nghìn €
22/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Semen PadangUthai Thani ForestChuyển nhượng—
09/01/2026Operario Ferroviario PRSemen PadangChuyển nhượng—
31/12/2024Union MagdalenaOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
02/01/2024Free playerUnion MagdalenaChuyển nhượng—
30/06/2023Atletico HuilaFree playerTrở lại—
30/06/2022Atletico BucaramangaAtletico HuilaChuyển nhượng—
31/12/2021Deportivo PastoAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
12/07/2021Dep.Independiente MedellinDeportivo PastoChuyển nhượng—
30/06/2019Independiente Medellin U20Dep.Independiente MedellinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com