
Jaime Arrascaita là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.035Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 21 | 20 | 1.752 | 7 | 3 | 1 | 28 | 13 | 87% | 51% | 4 | 1 | 7,18 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 3 | 283 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 50% | 2 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.752 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/28
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 795/904 (87%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 137/177 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/146 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 59
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/150 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 4 | 6/10 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 29/36 | 2 | 6/12 | — | 6,41 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 59/64 | 1 | 1/5 | — | 7,17 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/26 | 0 | 4/10 | V | 7,64 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 34/36 | 0 | 2/5 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 41/45 | 1 | 4/6 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 55/60 | 2 | 6/8 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/57 | 2 | 8/12 | V | 7,35 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 65/70 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/03/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 475 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 09/04/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/07/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2021 | Jorge Wilstermann | The Strongest | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2019 | Bolivar | Jorge Wilstermann | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2019 | Real Potosí | Bolivar | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Bolivar | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sport Boys Warnes | Bolivar | Cho mượn | — |
| 04/07/2017 | Bolivar | Sport Boys Warnes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực44