
Jaiden Kucharski là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.
Tiểu sử Jaiden Kucharski
Jaiden Kucharski là tiền đạo của Perth Glory, quốc tịch Australia, 24 tuổi. Ngày sinh được ghi là 25/06/2002; cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại A-League, Jaiden Kucharski góp mặt 2 trận với tổng cộng 83 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 143 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 69% | 56% | 1 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | A-League | vs Adelaide United | T 4-0 | 60 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 15/19 | 1 | 6/10 | — | 9,00 |
| 23/10/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 3/5 | V | 6,50 |
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 0 | 2/7 | V | 6,75 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/25 | 1 | 7/10 | — | 6,27 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 2/9 | — | 6,99 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 14/17 | 2 | 5/8 | — | 7,06 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực47