
Jafar Arias là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Tiểu sử Jafar Arias
Jafar Arias là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Paju Frontier FC, mang quốc tịch Curacao và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/06/1995, cao 191 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Jafar Arias ghi 1 bàn trong 5 trận, tổng 189 phút thi đấu với điểm trung bình 6,54 tại Korean K League 2. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 500 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 5 | 2 | 189 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 36% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/59 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/30 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/5 | V | 6,06 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 1 | 4/10 | — | 6,50 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 3/6 | — | 7,80 |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/03/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực42