
Jadson Alves dos Santos
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jadson Alves dos Santos là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.977Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 21 | 1.799 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 87% | 53% | 5 | 0 | 6,52 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 43% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.799 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 695/798 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/77 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/166 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 66
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/74 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/64 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 5/9 | — | 6,32 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 57/60 | 1 | 1/4 | — | 7,03 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 2/4 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/12 | 3 | 6/12 | — | 6,28 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/4 | — | 5,77 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/50 | 3 | 6/8 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 61/66 | 3 | 5/7 | — | 6,70 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 3 | 3/7 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/12/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 08/09/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/04/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/08/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Esporte Clube Juventude | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Cruzeiro - MG | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | Bahia - BA | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Cruzeiro - MG | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Fluminense - RJ | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Ponte Preta | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Udinese | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Santa Cruz FC (PE) | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Udinese | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Athletico Paranaense - PR | Udinese | Cho mượn | — |
| 07/04/2015 | Udinese | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Botafogo - RJ | Udinese | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2010 | Flamengo/RJ U17 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực43