
Jaden Sean Montnor
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Jaden Sean Montnor là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.
Tiểu sử Jaden Sean Montnor
Jaden Sean Montnor là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Omonia Nicosia FC, quốc tịch Suriname, sinh ngày 09/08/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Montnor ra sân 6 trận với 367 phút thi đấu, gồm 5 trận ở Cypriot First Division và 1 trận ở Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất là Hết hạn mượn từ Aris Limassol vào ngày 30/06/2026, với phí 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
590Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 345 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 245 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 76% | 33% | 1 | 0 | 7,13 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 345 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-4 | 81 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 14/17 | 0 | 3/7 | — | 7,34 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/18 | 2 | 5/13 | V | 7,60 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 2/10 | — | 6,45 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 12/14 | 1 | 5/10 | — | 6,58 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 1 | 6/9 | — | 6,47 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/09/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 425 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aris Limassol | Omonia Nicosia FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | SKN St.Polten | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | St.Polten Amateure | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Almere City FC U23 | St.Polten Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AVV Zeeburgia U19 | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U17 | AVV Zeeburgia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Utrecht Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AVV Zeeburgia Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy66
- Sức mạnh39
- Thể lực35