
Jacob Wright là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
610Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 401 | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 80% | 35% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 209 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 81% | 47% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/214 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/91 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/49 | 0 | 0/6 | — | 5,79 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/52 | 0 | 1/4 | V | 6,96 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/33 | 1 | 2/6 | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/56 | 4 | 5/6 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 45 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/8 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 3/5 | — | 7,03 |