Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Rasmussen

29Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jacob Rasmussen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.

Tiểu sử Jacob Rasmussen

Jacob Rasmussen là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ 1. FC Kaiserslautern, mang quốc tịch Denmark và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 650 phút thi đấu và điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 29/01/2026, từ Red Bull Salzburg sang 1. FC Kaiserslautern, loại 'Hết hạn mượn'. Cao 190 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—665300002179%63%106,80
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200002177%56%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/329 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
27/59 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
52
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/58 (63%)
Không chiến thắng / thua
28 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/71 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Rasmussen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846H 0-0800000029/3806/11—6,50
12/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3900000153/6548/10—6,46
05/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-0900000057/75111/14—7,42
30/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliT 2-1900011036/4614/8V6,28
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Waldhof MannheimH 0-01200021055/7159/16—6,93
16/08/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 0-0900010140/4804/7—6,71
09/08/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-0900000243/5514/8—7,17
17/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 1-0900000053/6000/3—7,30
08/05/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-0900010016/2608/16—6,58
02/05/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1900000058/6612/4—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201619150 nghìn €
15/01/201719200 nghìn €
22/12/201720200 nghìn €
30/06/2018211,0 triệu €
19/12/201821900 nghìn €
28/02/2019214,0 triệu €
05/06/2019224,0 triệu €
11/12/2019223,5 triệu €
07/04/2020222,8 triệu €
13/10/2020232,8 triệu €
18/05/2021233,0 triệu €
04/01/2022243,0 triệu €
07/06/2022253,0 triệu €
10/11/2022253,5 triệu €
22/06/2023263,0 triệu €
20/12/2023263,0 triệu €
09/06/2024273,0 triệu €
08/12/2024273,5 triệu €
15/06/2025283,5 triệu €
21/09/2025283,0 triệu €
21/12/2025281,8 triệu €
12/03/2026281,0 triệu €
31/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Red Bull Salzburg1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/06/2025Brondby IFRed Bull SalzburgHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
13/07/2023FiorentinaBrondby IFHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2023FeyenoordFiorentinaCho mượn—
29/07/2022FiorentinaFeyenoordChuyển nhượng—
29/06/2022Vitesse ArnhemFiorentinaCho mượn—
20/07/2020FiorentinaVitesse ArnhemChuyển nhượng—
29/06/2020Erzgebirge AueFiorentinaCho mượn—
11/01/2020FiorentinaErzgebirge AueChuyển nhượng—
29/06/2019EmpoliFiorentinaCho mượn—
30/01/2019FiorentinaEmpoliChuyển nhượng—
29/01/2019EmpoliFiorentinaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
04/07/2018RosenborgEmpoliHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2016FC St. PauliRosenborgChuyển nhượng—
30/06/2016Schalke 04 U19FC St. PauliChuyển nhượng—
31/08/2014Odense BK U19Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Naesby BK YouthOdense BK (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com