
Jacob Christian Montes
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jacob Christian Montes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
6Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 44% | 0 | 0 | 6,05 |
| USL Championship | 2026 | — | 8 | 4 | 348 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 87% | 32% | 0 | 0 | 6,24 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 5 | 1 | 205 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 41% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/44 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/118 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/34 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/80 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 5,80 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 5,96 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/5 | — | 5,78 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 4/10 | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/03/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/04/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | RWDM Brussels | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Botafogo - RJ | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Crystal Palace | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RWDM Brussels | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Crystal Palace | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | SK Beveren | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 30/07/2021 | Crystal Palace | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers Academy | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2017 | Portland Timbers Academy | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |