
Jacob Butterfield là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Scunthorpe United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
901Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
901Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 838 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 1,10 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 25% | 1 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 838 phút · điểm TB 1,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 4-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hornchurch | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | B 1-2 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | B 2-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2008 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/01/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/10/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/02/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 4,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 26 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 29/03/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gateshead | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Scunthorpe United | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Saint Johnstone | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2021 | Free player | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Melbourne Victory | Free player | Trở lại | — |
| 25/10/2020 | Free player | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Luton Town | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2019 | Derby County | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Bradford City | Derby County | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Derby County | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Sheffield Wednesday | Derby County | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Derby County | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Huddersfield Town | Derby County | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 12/08/2014 | Middlesbrough | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Norwich City | Middlesbrough | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 16/03/2013 | Crystal Palace | Norwich City | Cho mượn | — |
| 15/01/2013 | Norwich City | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Bolton Wanderers | Norwich City | Cho mượn | — |
| 07/11/2012 | Norwich City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2012 | Barnsley | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực44
- Kỹ thuật50