
Jack Young là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Spennymoor Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/09/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Worthing | Spennymoor Town | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Farnborough Town | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Dorking | Farnborough Town | Cho mượn | — |
| 30/11/2025 | Farnborough Town | Dorking | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2025 | Free player | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wycombe Wanderers | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2025 | Dorking | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 09/10/2024 | Wycombe Wanderers | Dorking | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Wealdstone FC | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 15/02/2024 | Wycombe Wanderers | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Ayr United | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Wycombe Wanderers | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newcastle U23 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Wycombe Wanderers | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Newcastle U23 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Tranmere Rovers | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 13/10/2020 | Newcastle U23 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Newcastle United Youth | Newcastle U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực32