
Jack Vale
Tiền đạoENG
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jack Vale là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 16/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 0/5 | — | 6,27 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 3/22 | — | 5,58 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Northampton Town | Free player | Trở lại | — |
| 17/09/2025 | Free player | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Blackburn Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Motherwell | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Blackburn Rovers | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Motherwell | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Blackburn Rovers | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Lincoln City | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Blackburn Rovers | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Halifax Town | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 08/09/2021 | Blackburn Rovers U23 | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Rochdale | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Blackburn Rovers U23 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2020 | Barrow | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 04/03/2020 | Blackburn Rovers U23 | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Blackburn Rovers Academy | Blackburn Rovers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | The New Saints Youth | Blackburn Rovers Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực34